Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mất tích" (1)
mất tích
Tiếng Anh
Tính từmissing
Anh ấy đã mất tích 3 ngày.
He has been missing for three days.
Từ liên quan "mất tích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mất tích" (1)
Anh ấy đã mất tích 3 ngày.
He has been missing for three days.
